Bê tông nhẹ là gì? Các loại phổ biến và bảng giá
Bê tông nhẹ đang trở thành xu hướng vật liệu xây dựng hiện đại nhờ đặc tính trọng lượng thấp, thi công nhanh và khả năng cách nhiệt vượt trội. Với nhu cầu tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả công trình, ngày càng nhiều chủ đầu tư và nhà thầu quan tâm đến các giải pháp bê tông nhẹ thay thế cho bê tông truyền thống.
Bê tông nhẹ là gì?
Bê tông nhẹ là loại bê tông có khối lượng thể tích thấp hơn đáng kể so với bê tông truyền thống, thường dao động từ 300 – 1.800 kg/m³ (trong khi bê tông thường khoảng 2.300 – 2.500 kg/m³). Trọng lượng nhẹ của sản phẩm đến từ việc sử dụng cốt liệu nhẹ (như hạt xốp EPS, đất sét nung Keramzit, đá bọt…) hoặc tạo lỗ rỗng bằng bọt khí trong quá trình sản xuất.

Về cơ bản, bê tông nhẹ vẫn giữ độ bền, khả năng chịu nén và tính ổn định cần thiết cho công trình, nhưng đồng thời mang đến nhiều ưu điểm vượt trội như giảm tải trọng kết cấu, cách nhiệt – cách âm tốt, thi công nhanh và tiết kiệm chi phí.
Ngày nay, bê tông nhẹ đã trở thành lựa chọn phổ biến trong các công trình dân dụng, công nghiệp, nhà cao tầng, nhà tiền chế, sàn – mái – vách ngăn… nhờ khả năng tối ưu trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và độ bền vượt thời gian.
Cấu tạo của bê tông nhẹ
Cấu tạo của bê tông nhẹ là yếu tố quyết định đến trọng lượng, độ bền, khả năng cách nhiệt và phạm vi ứng dụng của vật liệu. Dù mỗi dòng bê tông nhẹ có công thức riêng, nhưng đều dựa trên nguyên lý chung: tối ưu hóa khối lượng bằng cách thay thế cốt liệu nặng bằng cốt liệu siêu nhẹ hoặc tạo ra hệ thống lỗ rỗng bên trong bê tông. Bên dưới là chi tiết đầy đủ các thành phần cấu tạo và vai trò của từng yếu tố.
1. Xi măng – Chất kết dính chính
Trong bê tông nhẹ, xi măng là chất kết dính quan trọng nhất, giúp liên kết các thành phần như cốt liệu nhẹ, phụ gia và nước thành một khối đồng nhất. Các loại xi măng thường dùng gồm xi măng Pooclăng (PC30–PC50) hoặc xi măng hỗn hợp có chứa tro bay, xỉ lò cao… nhằm tăng độ bền và cải thiện tính linh động của hỗn hợp.
Xi măng giữ vai trò tạo cường độ chịu nén, ổn định cấu trúc và đảm bảo bê tông nhẹ có độ bền lâu dài dù trọng lượng thấp. Khi phản ứng thủy hóa xảy ra, xi măng hình thành mạng tinh thể vững chắc, giúp bê tông nhẹ đạt khả năng chịu lực tốt và hạn chế nứt trong quá trình sử dụng.
2. Nước – Thành phần kích hoạt phản ứng thủy hóa
Nước là yếu tố không thể thiếu trong cấu tạo bê tông nhẹ, giữ vai trò kích hoạt phản ứng thủy hóa của xi măng để tạo thành liên kết bền vững giữa các cốt liệu. Lượng nước sử dụng phải được tính toán chính xác nhằm đảm bảo hỗn hợp bê tông có độ linh động phù hợp, dễ thi công nhưng vẫn đạt cường độ yêu cầu sau khi đóng rắn.
Tỷ lệ nước – xi măng (W/C) ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bê tông nhẹ. Nếu quá nhiều nước, bê tông dễ bị rỗng, giảm cường độ; ngược lại, quá ít nước khiến hỗn hợp khó trộn và dễ nứt. Vì vậy, kiểm soát lượng nước là yếu tố quan trọng để tạo ra bê tông nhẹ có độ bền, tính ổn định và khả năng làm việc tối ưu trong mọi điều kiện thi công.
3. Cốt liệu nhẹ – Thành phần quyết định trọng lượng
Cốt liệu nhẹ là yếu tố quan trọng nhất tạo nên sự “nhẹ” cho bê tông nhẹ, giúp giảm 20–70% trọng lượng so với bê tông truyền thống. Tùy từng loại bê tông, cốt liệu nhẹ sẽ được lựa chọn khác nhau nhằm tối ưu độ bền, khả năng cách âm – cách nhiệt và mục đích sử dụng. Đây cũng là thành phần ảnh hưởng lớn nhất đến mật độ khối, cường độ và tính năng kỹ thuật của vật liệu.

Các loại cốt liệu nhẹ phổ biến gồm:
- Hạt xốp EPS
- Bọt khí (foam) tạo lỗ rỗng
- Hạt đất sét nung Keramzit (đá nhẹ)
- Đá bọt tự nhiên (pumice)
- Perlite – hạt đá núi lửa nở
- Vermiculite – khoáng chất nhẹ cách nhiệt
- Cát, vôi, bột nhôm (đối với bê tông khí chưng áp AAC)
Nhờ sử dụng các cốt liệu này, bê tông nhẹ không chỉ giảm được trọng lượng mà còn có khả năng chống cháy, cách nhiệt và cách âm tốt, phù hợp với nhiều hạng mục công trình hiện đại.
4. Phụ gia – Thành phần nâng cao chất lượng
Phụ gia là thành phần không thể thiếu trong bê tông nhẹ, giúp cải thiện tính công tác, tăng cường độ và ổn định cấu trúc của hỗn hợp. Mặc dù chiếm tỷ lệ nhỏ, phụ gia lại có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuối cùng, giúp bê tông nhẹ đạt độ bền, độ linh động và khả năng thi công tốt hơn so với việc chỉ sử dụng xi măng và cốt liệu.
Các loại phụ gia thường dùng trong bê tông nhẹ bao gồm:
- Phụ gia tạo bọt – tạo lỗ khí đồng đều cho bê tông bọt.
- Phụ gia siêu dẻo – tăng độ chảy, giảm lượng nước cần thiết.
- Phụ gia chống thấm – tăng khả năng kháng nước, phù hợp cho sàn và mái.
- Phụ gia chống co ngót – chống nứt – giúp bê tông ổn định trong quá trình đóng rắn.
- Phụ gia tăng cường độ – bổ sung khoáng chất giúp bê tông nhẹ chịu lực tốt hơn.
Nhờ sự kết hợp của các phụ gia, bê tông nhẹ có thể đảm bảo chất lượng ổn định, độ bền cao và phù hợp cho nhiều dạng công trình khác nhau.
Các loại bê tông nhẹ phổ biến hiện nay
Hiện nay, bê tông nhẹ được sản xuất với nhiều công nghệ và vật liệu khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công, từ làm sàn, mái, tường cho đến các hạng mục cách âm – cách nhiệt. Mỗi loại bê tông nhẹ đều có cấu tạo, ưu điểm và phạm vi ứng dụng riêng, giúp nhà thầu và chủ đầu tư dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp cho từng công trình. Dưới đây là những loại bê tông nhẹ phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất trên thị trường hiện nay.
1. Bê tông bọt
Bê tông bọt (Foam Concrete) là loại bê tông nhẹ được tạo ra bằng cách trộn bọt khí vào hỗn hợp xi măng – cát – nước, tạo nên cấu trúc rỗng dạng tổ ong giúp giảm đáng kể trọng lượng. Mật độ khối của bê tông bọt thường dao động từ 300 – 1.200 kg/m³, tùy vào tỷ lệ bọt khí và yêu cầu cường độ.

- Ưu điểm
- Trọng lượng nhẹ, dễ bơm rót và thi công.
- Cách nhiệt, cách âm tốt nhờ cấu trúc nhiều lỗ khí.
- Giảm tải trọng cho nền móng và kết cấu.
- Thi công nhanh, tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Nhược điểm
- Cường độ chịu nén thấp hơn so với AAC hoặc bê tông EPS.
- Không phù hợp cho các hạng mục chịu tải trọng lớn.
- Ứng dụng
- Đổ mái dốc, mái phẳng.
- San lấp nền, lấp rỗng công trình.
- Làm lớp cách nhiệt, chống nóng.
- Tạo bề mặt san phẳng trong thi công dân dụng và công nghiệp.
2. Bê tông khí chưng áp
Bê tông khí chưng áp (AAC – Autoclaved Aerated Concrete) là loại bê tông nhẹ được sản xuất bằng hỗn hợp cát mịn, xi măng, vôi, nước và bột nhôm tạo khí. Sau khi phản ứng sinh khí tạo ra cấu trúc rỗng bên trong, khối bê tông được đưa vào nồi chưng áp Autoclave ở nhiệt độ và áp suất cao, giúp vật liệu đạt độ bền ổn định nhưng vẫn giữ trọng lượng rất nhẹ. Khối lượng thể tích của AAC thường dao động từ 450 – 800 kg/m³, nhẹ hơn 50–70% so với bê tông truyền thống.

- Ưu điểm
- Trọng lượng nhẹ, giảm tải trọng công trình.
- Cách âm, cách nhiệt rất tốt nhờ cấu trúc rỗng kín.
- Chống cháy vượt trội (chịu lửa lên đến 2–4 giờ).
- Kích thước viên lớn, bề mặt phẳng, thi công nhanh.
- Độ chính xác cao, dễ cắt gọt và tạo hình.
- Nhược điểm
- Khả năng hút nước cao, cần xử lý chống thấm phù hợp.
- Giá thành cao hơn so với gạch truyền thống.
- Yêu cầu kỹ thuật và vật tư chuyên dụng khi thi công.
- Ứng dụng
- Xây tường bao, tường ngăn nhà dân dụng và công nghiệp.
- Nhà cao tầng, chung cư, văn phòng.
- Công trình yêu cầu cách nhiệt như kho lạnh, phòng máy.
- Công trình cần giảm tải trọng cho móng và kết cấu.
3. Bê tông nhẹ EPS
Bê tông nhẹ EPS là loại bê tông được tạo ra bằng cách trộn hạt xốp EPS (Expanded Polystyrene) vào hỗn hợp xi măng, cát và phụ gia chuyên dụng. Nhờ sự kết hợp của những hạt xốp siêu nhẹ, bê tông EPS có khối lượng thể tích chỉ khoảng 300 – 1.000 kg/m³, nhẹ hơn nhiều so với bê tông truyền thống nhưng vẫn đảm bảo độ bền cần thiết. Loại bê tông này được đánh giá cao nhờ khả năng cách âm – cách nhiệt tốt, thi công nhanh và phù hợp cho các hạng mục không yêu cầu chịu tải quá lớn.

- Ưu điểm
- Trọng lượng cực nhẹ, giảm tải trọng lên kết cấu.
- Khả năng cách nhiệt vượt trội nhờ hạt EPS.
- Cách âm tốt, đặc biệt cho sàn và vách ngăn.
- Thi công nhanh, dễ vận chuyển và bơm rót.
- Không hút nước, chống ẩm tốt hơn bê tông bọt.
- Nhược điểm
- Cường độ chịu nén thấp hơn bê tông AAC.
- Không thích hợp cho các hạng mục chịu lực chính.
- Cần phụ gia chuyên dụng để đảm bảo độ kết dính của hạt EPS.
- Ứng dụng
- Đổ sàn nhẹ trong nhà dân dụng và nhà xưởng.
- Làm lớp cách nhiệt mái, chống nóng.
- San lấp nền, tạo dốc kỹ thuật.
- Làm tấm vách, panel nhẹ.
4. Bê tông nhẹ Keramzit
Bê tông nhẹ Keramzit là loại bê tông sử dụng cốt liệu đất sét nung Keramzit – dạng viên nhẹ, rỗng ruột nhưng có độ cứng cao. Khi trộn cùng xi măng, cát và nước, Keramzit tạo ra hỗn hợp bê tông có khối lượng nhẹ hơn bê tông truyền thống nhưng vẫn giữ được khả năng chịu lực tốt.
Bê tông Keramzit có khối lượng thể tích khoảng 800 – 1.600 kg/m³, tùy thuộc vào tỷ lệ cốt liệu, kích thước hạt và yêu cầu cường độ. Nhờ độ bền cao và đặc tính cách âm – cách nhiệt ổn định, loại bê tông này được sử dụng rộng rãi trong cả dân dụng lẫn công nghiệp.

- Ưu điểm
-
- Khả năng chịu lực tốt hơn nhiều loại bê tông nhẹ khác.
- Cách âm, cách nhiệt ổn định nhờ cấu trúc rỗng.
- Không hút nước, chống ẩm và chống cháy tốt.
- Độ bền cao, tuổi thọ vật liệu lâu dài.
- Nhược điểm
- Trọng lượng nặng hơn so với bê tông bọt và EPS.
- Giá thành cao hơn do cốt liệu Keramzit phải nung ở nhiệt độ lớn.
- Thi công đòi hỏi trộn đúng tỷ lệ để tránh tách lớp.
- Ứng dụng
- Đổ sàn nhẹ, sàn chịu lực vừa.
- Làm mái dốc, mái phẳng cách nhiệt.
- Đổ tường, vách, lớp chống cháy.
- Sản xuất panel nhẹ, tấm sàn tiền chế.
5. Bê tông nhẹ Polyurethane
Bê tông nhẹ Polyurethane (PU Concrete) là loại bê tông được tạo ra bằng cách kết hợp chất tạo bọt Polyurethane với xi măng và các phụ gia chuyên dụng. Chất PU sau khi phản ứng sẽ tạo ra một cấu trúc bọt khí đồng đều, giúp bê tông có trọng lượng siêu nhẹ nhưng khả năng cách nhiệt lại rất cao. Khối lượng thể tích của bê tông PU thường nằm trong khoảng 200 – 600 kg/m³, phù hợp cho các công trình yêu cầu giảm tải trọng tối đa và tăng hiệu quả cách nhiệt – cách âm.

- Ưu điểm
- Trọng lượng cực nhẹ, dễ vận chuyển và thi công.
- Khả năng cách nhiệt, cách âm vượt trội.
- Độ bám dính tốt, không co ngót nhiều.
- Chống ẩm và kháng nước tốt.
- Nhược điểm
- Cường độ chịu lực không cao, chỉ dùng cho hạng mục không chịu tải.
- Giá thành cao hơn so với bê tông bọt và EPS.
- Yêu cầu kỹ thuật thi công và thiết bị phun PU chuyên dụng.
- Ứng dụng
- Cách nhiệt mái, phòng lạnh, kho bảo quản.
- Lấp rỗng, tạo lớp nền nhẹ.
- Làm lớp chống nóng, giảm âm.
- Các công trình cần vật liệu siêu nhẹ và cách nhiệt tốt.
Bảng so sánh chi tiết các loại bê tông nhẹ
| Tiêu chí | Bê tông bọt (Foam Concrete) | Bê tông khí chưng áp AAC | Bê tông nhẹ EPS | Bê tông Keramzit | Bê tông PU (Polyurethane) |
| Khối lượng thể tích | 300 – 1.200 kg/m³ | 450 – 800 kg/m³ | 300 – 1.000 kg/m³ | 800 – 1.600 kg/m³ | 200 – 600 kg/m³ |
| Cấu tạo chính | Xi măng, cát, bọt khí | Xi măng, cát mịn, vôi, bột nhôm | Xi măng, cát, hạt EPS, phụ gia | Xi măng, cát, hạt Keramzit | Xi măng, PU, phụ gia |
| Khả năng chịu lực | Thấp | Trung bình – khá | Thấp – trung bình | Cao | Thấp |
| Cách âm – cách nhiệt | Tốt | Rất tốt | Rất tốt | Tốt | Rất tốt (đặc biệt cách nhiệt) |
| Khả năng chống cháy | Tốt | Rất tốt | Tốt | Rất tốt | Tốt |
| Độ hút nước | Trung bình | Cao | Rất thấp | Thấp | Rất thấp |
| Độ bền lâu dài | Trung bình | Cao | Trung bình | Rất cao | Trung bình |
| Tính thi công | Dễ bơm rót | Thi công nhanh với viên AAC | Dễ thi công, nhẹ | Cần kỹ thuật trộn đúng chuẩn | Cần thiết bị phun PU |
| Chi phí | Thấp | Trung bình – cao | Trung bình | Trung bình – cao | Cao |
| Ứng dụng điển hình | Mái dốc, san lấp, chống nóng | Tường bao, tường ngăn | Sàn nhẹ, mái cách nhiệt | Sàn chịu lực, mái, panel nhẹ | Cách nhiệt mái, kho lạnh |
Bảng giá bê tông nhẹ mới nhất
Giá bê tông nhẹ trên thị trường hiện nay có sự thay đổi tùy theo loại vật liệu, mật độ khối, yêu cầu cường độ và đơn vị cung cấp. Việc cập nhật bảng giá mới nhất sẽ giúp chủ đầu tư và nhà thầu dễ dàng dự toán chi phí, lựa chọn loại bê tông phù hợp với nhu cầu thi công. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho từng dòng bê tông nhẹ cemboard phổ biến từ Minh Anh Homes, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định chính xác hơn.
Bảng giá tấm bê tông nhẹ cemboard Thái Lan
Tấm bê tông nhẹ cemboard Thái Lan có giá từ 55.500 VNĐ/ tấm đến 690.000 VNĐ/ tấm tùy thuộc vào quy cách và thương hiệu.

Bảng giá tấm bê tông nhẹ cemboard Việt Nam
Tùy thuộc vào quy cách, tấm bê tông nhẹ cemboard Việt Nam có giá bán từ 194.000 VNĐ/ tấm đến 748.000 VNĐ/ tấm.

Bảng giá tấm bê tông nhẹ cemboard thương hiệu Vĩnh Tường
Tấm bê tông nhẹ cemboard thương hiệu Vĩnh Tường có giá từ 194.000 VNĐ/ tấm đến 748.000 VNĐ/ tấm.

Bảng giá tấm bê tông nhẹ cemboard Duraflex vuông cạnh
Tấm bê tông nhẹ cemboard Duraflex vuông cạnh có giá từ 154.500 VNĐ/ tấm đến 937.000 VNĐ/ tấm.

Ưu điểm và nhược điểm của bê tông nhẹ
Bê tông nhẹ sở hữu nhiều tính năng nổi bật so với bê tông truyền thống, đồng thời cũng có những hạn chế nhất định tùy theo loại vật liệu và phương pháp thi công. Việc hiểu rõ ưu – nhược điểm sẽ giúp lựa chọn đúng giải pháp cho từng hạng mục công trình.
+ Ưu điểm của bê tông nhẹ
- Giảm tải trọng công trình: Bê tông nhẹ có khối lượng thể tích thấp, giúp giảm đáng kể tải trọng tác động lên móng, dầm và cột. Nhờ đó, kết cấu tổng thể có thể được tối ưu, tiết kiệm chi phí vật liệu và tăng độ an toàn cho công trình.
- Cách âm – cách nhiệt tốt: Nhờ cấu trúc rỗng và cốt liệu nhẹ như EPS hoặc bọt khí, bê tông nhẹ mang lại khả năng cách âm và cách nhiệt vượt trội. Điều này giúp cải thiện môi trường sống, giảm tiếng ồn và hạn chế truyền nhiệt cho các công trình dân dụng và công nghiệp.
- Thi công nhanh và thuận tiện: Do trọng lượng nhẹ, bê tông nhẹ rất dễ vận chuyển, bơm rót hoặc lắp ghép, giúp rút ngắn thời gian thi công. Việc giảm nhân công và tăng tốc độ hoàn thiện cũng góp phần tối ưu chi phí xây dựng.
- Khả năng chống cháy tốt: Nhiều loại bê tông nhẹ như AAC hoặc Keramzit có khả năng chịu nhiệt cao và hạn chế bắt lửa. Điều này mang lại sự an toàn cho công trình, đặc biệt là ở các khu vực yêu cầu tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy nghiêm ngặt.
- Thân thiện môi trường: Một số loại bê tông nhẹ được sản xuất từ vật liệu tái chế hoặc công nghệ xanh, giúp giảm lượng khí thải và hạn chế khai thác tài nguyên thiên nhiên. Đây là lựa chọn phù hợp với xu hướng xây dựng bền vững.
+ Nhược điểm của bê tông nhẹ
- Khả năng chịu lực hạn chế: Một số loại bê tông nhẹ như bê tông bọt, EPS hoặc PU có cường độ nén thấp hơn bê tông đặc truyền thống. Vì vậy, chúng không phù hợp cho các cấu kiện chịu lực chính và chỉ nên dùng cho các hạng mục phụ trợ.
- Dễ hút nước ở một số loại: Đặc biệt là bê tông AAC, vốn có cấu trúc rỗng nên dễ hút nước nếu không xử lý chống thấm kỹ. Điều này có thể gây thấm tường hoặc giảm độ bền nếu sử dụng trong môi trường ẩm.
- Chi phí ban đầu cao hơn: Dù tiết kiệm chi phí tổng thể, nhưng giá mua và thi công ban đầu của một số loại bê tông nhẹ như Keramzit, PU hoặc AAC thường cao hơn vật liệu truyền thống. Điều này khiến nhiều chủ đầu tư phải cân nhắc ngân sách.
- Yêu cầu kỹ thuật thi công chính xác: Bê tông nhẹ đòi hỏi quy trình trộn và thi công chuẩn. Việc pha trộn sai lệch hoặc thi công không đúng kỹ thuật có thể dẫn đến tách lớp, giảm cường độ hoặc nứt bề mặt, ảnh hưởng đến chất lượng công trình.
Ứng dụng của bê tông nhẹ trong xây dựng
Bê tông nhẹ được ứng dụng ngày càng rộng rãi nhờ trọng lượng thấp, thi công nhanh và khả năng cách âm – cách nhiệt tốt. Tùy theo từng loại vật liệu, bê tông nhẹ có thể đáp ứng nhiều hạng mục trong cả công trình dân dụng và công nghiệp.

- Làm sàn nhẹ và sàn kỹ thuật: Bê tông EPS, Keramzit hoặc panel nhẹ thường được dùng cho sàn nhằm giảm tải trọng lên hệ kết cấu và rút ngắn thời gian thi công.
- Thi công mái dốc và lớp cách nhiệt mái: Bê tông bọt, EPS hay PU giúp tạo độ dốc, chống nóng và tăng khả năng cách nhiệt cho mái phẳng, mái bê tông.
- Xây tường bao và tường ngăn: Tấm panel AAC hoặc panel EPS được sử dụng phổ biến cho tường nhờ trọng lượng nhẹ, cách âm tốt và thi công nhanh hơn gạch truyền thống.
- San lấp và lấp rỗng công trình: Bê tông bọt thích hợp để san phẳng nền, lấp rỗng hố kỹ thuật, giảm tải cho khu vực nền đất yếu.
- Cải tạo công trình cũ: Đối với nhà cũ có kết cấu yếu, bê tông nhẹ giúp nâng nền, làm sàn mới hoặc bổ sung lớp cách nhiệt mà không gây quá tải cho công trình.
- Công trình cách nhiệt và chống cháy: Bê tông AAC, PU hoặc Keramzit được dùng cho kho lạnh, phòng máy, nhà xưởng… nhờ khả năng chịu lửa và cách nhiệt vượt trội.
- Sản xuất cấu kiện lắp ghép: Nhiều nhà máy sử dụng bê tông nhẹ để sản xuất panel sàn, panel tường, tấm đúc sẵn giúp rút ngắn tiến độ xây dựng và tăng tính đồng bộ.
Quy trình thi công bằng tấm bê tông nhẹ chuẩn kỹ thuật
Tấm bê tông nhẹ là vật liệu hiện đại được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhờ ưu điểm nhẹ, cách âm, cách nhiệt và thi công nhanh. Để đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và an toàn cho công trình, việc tuân thủ đúng quy trình thi công chuẩn kỹ thuật là vô cùng quan trọng.
1. Chuẩn bị
- Kiểm tra và xác định vị trí thi công
- Đọc kỹ bản vẽ thiết kế: xác định vị trí tường, sàn, cửa, đường ống, hệ MEP.
- Kiểm tra cao độ, tim trục, kích thước thực tế để tránh sai lệch.
- Chuẩn bị mặt bằng và vật tư
- Làm sạch khu vực thi công, đảm bảo mặt nền phẳng, khô ráo.
- Chuẩn bị keo dán, vữa chuyên dụng, ke góc thép mạ kẽm, đinh nở, chêm gỗ hoặc cao su, bọt foam và lưới thủy tinh chống nứt.
- Vận chuyển tấm bê tông nhẹ đến công trình, đặt trên bề mặt phẳng, khô ráo, tránh cong vênh hoặc sứt mẻ cạnh.
- Định vị lắp đặt: Bật mực, căng dây hoặc dùng máy laser để xác định vị trí lắp tấm, đảm bảo độ thẳng đứng và ngang bằng.
2. Thi công tường bằng tấm bê tông nhẹ
- Lắp tấm đầu tiên
- Trải lớp keo hoặc vữa lót tại chân tường.
- Dựng tấm đầu tiên đúng vị trí, kiểm tra bằng thước thủy hoặc laser.
- Cố định tấm với khung kết cấu bằng ke góc thép hoặc đinh nở.
- Lắp các tấm tiếp theo
- Ghép tấm theo chiều từ dưới lên, mạch ghép dùng ngàm âm – dương hoặc mạch vữa dày 3–5 mm.
- Điều chỉnh thẳng hàng bằng búa cao su.
- Chèn kín khe hở giữa tấm và kết cấu bằng foam hoặc vữa chuyên dụng.
- Sau khi keo khô (2–3 ngày), rút chêm gỗ/cao su và trám lại khe chân tường.
- Thi công vị trí đặc biệt
- Tại ô cửa, cửa sổ: đặt đà thép hoặc gối đỡ theo bản vẽ.
- Đi âm điện nước sau khi tường ổn định, dùng máy cắt chuyên dụng và dán lưới thủy tinh chống nứt trước khi trát.

3. Thi công sàn bằng tấm bê tông nhẹ
- Chuẩn bị khung đỡ: Lắp đặt hệ dầm chịu lực (I, hộp, U, C…) theo thiết kế, đảm bảo cân bằng và chắc chắn.
- Lắp đặt tấm sàn
- Đặt tấm sàn nhẹ lên khung, bôi keo liên kết ở mạch tiếp giáp.
- Cố định bằng vít hoặc bu lông nở vào khung thép.
- Chèn kín khe giữa các tấm bằng keo hoặc vữa chống thấm.
- Hoàn thiện sàn: Sau khi cố định chắc chắn, có thể lát gạch, sàn gỗ hoặc phủ epoxy tùy theo mục đích sử dụng.
4. Hoàn thiện bề mặt
- Xử lý mối nối và chống nứt
- Dán lưới thủy tinh tại các mối nối, vị trí đục rãnh điện nước.
- Trám kín các khe hở bằng keo chuyên dụng.
- Bả và sơn hoàn thiện
- Do bề mặt tấm phẳng, chỉ cần bả mịn (skimcoat) 1–2 lớp mỏng rồi sơn hoàn thiện.
- Không cần tô trát dày như tường gạch truyền thống.
5. Kiểm tra và nghiệm thu
- Kiểm tra độ thẳng, độ phẳng, khe nối và liên kết.
- Độ sai lệch cho phép: ≤ 3 mm.
- Đảm bảo mối nối kín, không hở hoặc nghiêng.
- Kiểm tra độ bám dính keo và liên kết với khung kết cấu.
- Nghiệm thu từng hạng mục trước khi chuyển bước thi công hoàn thiện.
6. Lưu ý kỹ thuật & an toàn
- Dùng thiết bị nâng phù hợp khi di chuyển tấm lớn, tránh va đập.
- Không để các mạch đứng trùng nhau liên tiếp – nên so le ít nhất 20–25% chiều dài tấm.
- Không khoan, cắt, tác động mạnh khi keo/vữa chưa đủ thời gian đông cứng.
- Chỉ sử dụng tấm và phụ kiện đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, có chứng nhận chất lượng.
- Luôn tuân thủ quy định an toàn lao động và kiểm tra định kỳ trong suốt quá trình thi công.
Kết luận, bê tông nhẹ là giải pháp vật liệu hiện đại mang lại nhiều lợi ích vượt trội về trọng lượng, khả năng cách âm – cách nhiệt và hiệu quả thi công. Sản phẩm có đa dạng chủng loại như bê tông bọt, EPS, AAC hay Keramzit, mỗi dòng đều có ưu – nhược điểm riêng và phù hợp cho những hạng mục nhất định. Việc lựa chọn đúng loại bê tông nhẹ không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn nâng cao chất lượng và độ bền cho công trình.
THAM KHẢO THÊM:
- Thi công nhà lắp ghép bằng bê tông nhẹ trọn gói, uy tín
- Bảng chi phí xây nhà bằng bê tông siêu nhẹ mới nhất
- Báo giá thi công sàn bê tông nhẹ lắp ghép trọn gói, giá rẻ
- Nhà lắp ghép bằng bê tông siêu nhẹ: Đánh giá ưu nhược điểm
Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!