9 loại tấm cách nhiệt mái tôn tốt nhất hiện nay tại Việt Nam
Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại tấm cách nhiệt mái tôn, mỗi loại đều có đặc điểm và ưu nhược điểm riêng. Việc nắm được thông tin chi tiết của từng loại sẽ giúp chúng ta dễ dàng chọn được loại vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Tấm cách nhiệt mái tôn là gì? Đánh giá ưu – nhược điểm
Tấm cách nhiệt mái tôn là loại vật liệu có đặc tính cách nhiệt, giúp giảm nhiệt độ cho mái tôn, nhằm giữ cho không gian bên trong công trình được mát mẻ hơn và mùa hè và ấm áp vào mùa đông. Các vật liệu này thường được làm từ xốp, bông thủy tinh, hoặc các vật liệu cách nhiệt đặc biệt khác.

Tấm cách nhiệt mái tôn được lắp trực tiếp dưới mái tôn để giảm bức xạ nhiệt từ mặt trời, ngăn chặn tình trạng nóng bức và giảm tiếng ồn từ mưa hoặc gió. Chúng giúp tiết kiệm năng lượng và tạo ra môi trường sống hoặc làm việc thoải mái hơn.
Các ưu điểm nổi bật của tấm cách nhiệt mái tôn như sau:
- Giúp giảm nhiệt hiệu quả: Giảm nhiệt độ từ mặt trời truyền vào bên trong nhà, giúp không gian mát mẻ hơn.
- Tiết kiệm năng lượng: Việc giảm nhiệt lượng sẽ hạn chế tình trạng liên tục sử dụng điều hòa và quạt gây hao phí điện năng.
- Giảm tiếng ồn: Tấm cách nhiệt có thể giảm tiếng ồn từ mưa, gió và không gian xung quanh.
- Tăng độ bền mái tôn: Một số loại tấm cách nhiệt còn giúp bảo vệ mái tôn khỏi sự ảnh hưởng của nhiệt độ cao.
- Chống ngưng tụ hơi nước: Một số loại vật liệu cách nhiệt có khả năng hạn chế hiện tượng ngưng tụ hơi nước trên mái, giúp ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc.
Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm nổi bật, tấm cách nhiệt mái tôn cũng có một số hạn chế như chi phí đầu tư ban đầu cao, yêu cầu thi công chuyên nghiệp, kỹ thuật cao, chất liệu có thể xuống cấp theo thời gian nếu không được bảo trì đúng cách.
9 Loại tấm cách nhiệt mái tôn tốt nhất hiện nay
Mái tôn hấp thụ nhiệt rất cao, đặc biệt vào mùa hè, gây nóng bức và tiêu tốn điện năng khi sử dụng điều hòa. Vì vậy, việc sử dụng tấm cách nhiệt mái tôn là giải pháp hiệu quả để giảm nhiệt, chống ồn, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ công trình bền lâu.
Dưới đây là 9 loại tấm cách nhiệt mái tôn phổ biến nhất tại Việt Nam, giúp bạn lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho công trình của mình:
1. Tấm cách nhiệt chống nóng Cát Tường
Tấm cách nhiệt chống nóng Cát Tường là vật liệu được sử dụng phổ biến để chống nóng cho mái tôn. Sản phẩm có cấu tạo từ 3 lớp gồm 2 mặt nhôm nguyên chất và một lớp túi khí ở giữa.

Thông số kỹ thuật của tấm cách nhiệt mái tôn Cát Tường:
- Chất liệu: Chủ yếu là Polystyrene (EPS) hoặc XPS (extruded polystyrene foam) kết hợp với lớp nhôm hoặc màng cách nhiệt bảo vệ.
- Kích thước: Độ dày 20 – 100mm; chiều rộng tiêu chuẩn 1.2m, chiều dài từ 2 – 40m.
- Hệ số dẫn nhiệt: 0.030 W/m·K đến 0.040 W/m·K tùy theo loại tấm (EPS hoặc XPS).
- Khả năng chịu nhiệt: Từ -50°C đến 100°C.
- Độ bền cơ học: Từ 200 kPa đến 400 kPa.
- Tuổi thọ: Lên đến 20 – 30 năm.
- Ứng dụng: Cách nhiệt cho mái tôn, tường bao, nhà xưởng, kho bãi, trường học, bệnh viện, và các công trình cần cách nhiệt, chống nóng, chống ồn và tiết kiệm năng lượng.
Tấm cách nhiệt Cát Tường có nhiều loại khác nhau gồm:
- Tấm cách nhiệt P1 (1 mặt bạc) dày 4mm, kích thước 155m x 40m
- Tấm cách nhiệt P2 (2 mặt bạc) dày 4mm, kích thước 155m x 40m
- Tấm cách nhiệt 8P2 (túi khí lớn) dày 7mm, kích thước 1.55m x 30m
- Tấm cách nhiệt A1 (1 mặt nhôm) dày 4mm, kích thước 155m x 40m
- Tấm cách nhiệt A2 (2 mặt nhôm) dày 4mm, kích thước 155m x 40m
- Tấm cách nhiệt 8A2 (túi khí lớn) dày 7mm, kích thước 1.55m x 40m
- Tấm cách nhiệt A2 – Double (2 mặt nhôm – 2 lớp túi khí) dày 8mm, kích thước 1.55m x 30m
- Tấm cách nhiệt AP (1 mặt bạc, 1 mặt nhôm) dày 4mm, kích thước 155m x 40m.
Ưu điểm của tấm cách nhiệt Cát Tường:
- Khả năng cách nhiệt từ 80 – 97%, giúp giảm 10 – 20 độ C cho không gian so với nhiệt độ mái tôn.
- Khả năng cách âm lên đến 50 – 60% giúp giảm tiếng ồn do mưa, tiếng ồn từ không gian xung quanh hiệu quả
- Tiết kiệm điện năng, giảm 20% chi phí điện năng sử dụng nhờ hạn chế dùng quạt, điều hòa liên tục.
- Có khả năng ngăn cháy lan, chống mối mọi, bề mặt không hấp thụ hơi nước giúp bảo vệ mái tôn
- An toàn, không độc hại, được chứng nhận bởi LOTUS và LEED
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, dễ bảo quản, bảo hành từ 3 – 5 năm.
2. Tấm cách nhiệt PU Foam
Tấm cách nhiệt PU (Polyurethane) là vật liệu được làm từ Polyurethane (PU) foam. Có thể kết hợp với các lớp bảo vệ khác như kim loại, nhựa hoặc giấy để tạo thành các tấm cách nhiệt hoàn thiện.

Các thông số kỹ thuật của tấm cách nhiệt mái tôn PU Foam như sau:
- Kích thước tiêu chuẩn: Độ dày từ 20 – 100mm, chiều rộng 1.m, chiều dài từ 2 – 12m.
- Hệ số dẫn nhiệt: Thường dao động từ 0.022 W/m·K đến 0.028 W/m·K tùy thuộc vào độ dày và chất lượng của vật liệu.
- Tỷ trọng: Khoảng 35-45 kg/m³ (tùy vào loại PU và ứng dụng).
- Khả năng chịu nhiệt: Chịu nhiệt tốt từ -50°C đến +110°C.
- Độ bền kéo: Thường dao động từ 150 kPa đến 250 kPa.
- Tính năng: Khả năng chống thấm nước, chống cháy, cách âm, cách nhiệt tốt, thân thiện với môi trường, không chứa HCFC.
- Ứng dụng: Cách nhiệt mái tôn, tường, sàn, kho lạnh, nhà xưởng, hoặc các công trình yêu cầu cách nhiệt cao.
- Tuổi thọ: Lên đến 25-30 năm nếu được thi công đúng cách và bảo trì định kỳ.
Tấm cách nhiệt mái tôn PU có nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng cách nhiệt tốt, trọng lượng nhẹ, dễ thi công cắt gọt. Vật liệu này thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu cách nhiệt và chống nóng tốt, đặc biệt là các nhà xưởng, kho bãi, nhà kính, và công trình công nghiệp.
Ngoài ra, tấm PU cũng được sử dụng trong các công trình dân dụng cao cấp như biệt thự, nhà phố để giảm chi phí điện năng. Tuy nhiên, vật liệu chống nóng mái tôn này có chi phí cao hơn và yêu cầu thi công kỹ lưỡng.
3. Tấm cách nhiệt mái tôn ProCool Eco
Tấm cách nhiệt túi khí ProCool Eco là một giải pháp hiệu quả để chống nóng cho mái tôn. Sản phẩm này được cấu tạo từ hai lớp màng bạc, liên kết với lớp đệm không khí dưới dạng các túi khí nhỏ. Cấu trúc này giúp phản xạ nhiệt bức xạ và ngăn cản sự truyền nhiệt, mang lại hiệu quả cách nhiệt và chống nóng tối ưu.

- Độ dày: 3 – 3.5mm
- Kích thước: 1.55m x 40m
- Hệ số dẫn nhiệt: 0.030 – 0.036 W/mK
- Hệ số phản xạ: 66%
- Hệ số bức xạ: 0.42
- Khả năng cách nhiệt (nhiệt độ trên/dưới tấm cách nhiệt): 60/39 độ C
- Khả năng ngăn cháy lan (trên bề mặt sản phẩm): BS 476 – part 7
- Độ bền nén thủng: 562 kPa (ISO 13938-2:2019)
- Lực chịu kéo lớn nhất: MD: 24N / TD: 23N
- Độ giãn dài tại lực lớn nhất: MD: 26% / TD: 26%
- Độ kháng xé lớn nhất: MD: 44N / TD: 43N
Đặc điểm nổi bật của tấm cách nhiệt túi khí ProCool Eco:
- Cách âm, cách nhiệt, chống nóng: Giúp giảm nhiệt độ và tiếng ồn hiệu quả.
- Dễ dàng thi công, lắp đặt nhanh chóng: Tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
- Độ bền cao, thẩm mỹ đẹp, an toàn cho sức khỏe: Sản phẩm bền bỉ và thân thiện với người sử dụng.
Tấm cách nhiệt túi khí ProCool Eco được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, lợp mái cho nhà máy sản xuất, kho chứa thực phẩm, trang trại chăn nuôi, cũng như chống nóng cho vách ngăn, tường, ô tô, xe máy và bảo quản hàng hóa khi vận chuyển.
4. Tấm cách nhiệt EPS (Expanded Polystyrene)
Tấm cách nhiệt EPS được làm từ hạt nhựa EPS (Expanded Polystyrene), qua quá trình gia nhiệt để nở ra và liên kết thành khối xốp chắc chắn. Có hai loại phổ biến:
- Tấm EPS không bọc bạc: Chỉ gồm lớp xốp EPS, giá rẻ, dùng chủ yếu trong xây dựng.
- Tấm EPS bọc bạc (hoặc bọc tôn, xi măng): Có thêm lớp nhôm hoặc tôn để tăng khả năng cách nhiệt và chống cháy.

Thông số kỹ thuật của tấm cách nhiệt EPS:
- Độ dày: 10mm – 100mm
- Kích thước: Dài 1.2 – 3m, rộng 1m – 1.2m
- Hệ số dẫn nhiệt: Khoảng 0.034 – 0.036 W/mK (thấp hơn so với XPS nhưng cao hơn PU)
- Khả năng chịu lực: Cường độ chịu nén: 70 – 250 kPa (tùy mật độ xốp); khả năng chịu kéo: 200 – 500 kPa.
- Độ hút nước: Dưới 5% thể tích (EPS có tính chống thấm tốt nhưng không bằng XPS).
- Độ bền nhiệt: -50°C đến +75°C.
- Ứng dụng: Cách nhiệt mái tôn, vách ngăn kho lạnh, nhà xưởng, trần cách nhiệt, xe đông lạnh…
Ưu điểm nổi bật của tấm cách nhiệt EPS:
- Cách nhiệt tốt: Hệ số dẫn nhiệt thấp (~0.034 W/mK), giúp giảm nhiệt độ trong nhà.
- Trọng lượng nhẹ: Dễ dàng vận chuyển và thi công nhanh chóng.
- Cách âm hiệu quả: Hấp thụ âm thanh, giảm tiếng ồn từ mái tôn.
- Chống thấm nước: Không hút ẩm, phù hợp với môi trường có độ ẩm cao.
- Chi phí thấp: Rẻ hơn so với PU hay XPS, phù hợp cho nhà xưởng, dân dụng.
- Thân thiện với môi trường: Không chứa hóa chất độc hại.
Tuy nhiên, tấm cách nhiệt EPS cũng có một số điểm hạn chế cần lưu ý bao gồm:
- Khả năng chống cháy thấp hơn PU, XPS nếu không có lớp chống cháy đi kèm.
- Độ bền không cao bằng PU hoặc Rockwool, dễ bị nén nếu chịu tải trọng lớn.
Tấm cách nhiệt EPS là lựa chọn kinh tế cho các công trình cần chống nóng mái tôn với chi phí hợp lý. Nếu bạn muốn loại bền hơn, có thể tham khảo PU, XPS hoặc Rockwool.
5. Tấm xốp cách nhiệt mái tôn XPS Foam
Tấm cách nhiệt XPS được làm từ nhựa polystyrene đùn ép (Extruded Polystyrene), có cấu trúc ô kín giúp cách nhiệt vượt trội, chống thấm nước và chịu lực tốt hơn EPS. Đây là một trong những vật liệu cách nhiệt hiệu quả cho mái tôn.

Thông số kỹ thuật của tấm cách nhiệt XPS Foam:
- Độ dày: 10mm – 100mm
- Kích thước: 600mm x 1200mm hoặc 600mm x 2400mm
- Hệ số dẫn nhiệt: 0.028 – 0.032 W/mK
- Cường độ chịu nén: 300 – 500 kPa
- Độ hút nước: <1% thể tích
- Độ bền nhiệt: -50°C đến +75°C
- Khả năng chống cháy: Có loại XPS thường và XPS chống cháy lan (XPS-FR).
- Ứng dụng: Lót dưới mái tôn, làm vách ngăn cách nhiệt, bảo ôn đường ống, kho lạnh, xe đông lạnh.
Ưu điểm nổi bật của tấm cách nhiệt XPS Foam khi dùng cách nhiệt mái tôn:
- Khả năng cách nhiệt tốt: XPS có hệ số dẫn nhiệt thấp.
- Chống thấm nước, không hút ẩm: Có cấu trúc ô kín giúp nó gần như không thấm nước, phù hợp với môi trường mái tôn thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm và nước mưa.
- Độ bền cao: XPS có thể duy trì hiệu suất cách nhiệt lâu dài mà không bị xẹp, biến dạng hay mục nát.
- Chịu lực tốt: Tấm XPS có độ nén cao (~250-700 kPa), phù hợp khi kết hợp với hệ thống lợp mái hoặc đặt dưới mái tôn để tăng độ bền.
- Dễ lắp đặt: XPS có trọng lượng nhẹ, dễ thi công, có thể cắt và ghép linh hoạt theo kết cấu mái.
Bên cạnh các ưu điểm vượt trội, tấm cách nhiệt XPS Foam cũng có một số nhược điểm như giá cao hơn EPS Foam, khả năng chịu nhiệt dưới 75°C và dễ cháy nếu không có phụ gia chống cháy.
Nhìn chung, XPS Foam là một lựa chọn rất tốt để cách nhiệt mái tôn nhờ khả năng cách nhiệt, chống thấm, độ bền cao. Tuy nhiên, cần lựa chọn loại XPS có chất chống cháy nếu lắp đặt ở môi trường dễ bắt lửa.
6. Tấm cách nhiệt mái tôn Rockwool (bông khoáng)
Tấm cách nhiệt Rockwool được làm từ sợi len đá bazan nung chảy ở nhiệt độ cao (khoảng 1.400°C), sau đó kéo thành sợi và ép thành tấm. Nhờ cấu trúc sợi đan xen đặc biệt, Rockwool có khả năng cách nhiệt, chống cháy và cách âm vượt trội.

Rockwool là một trong những tấm cách nhiệt mái tôn được sử dụng phổ biến. Sản phẩm có các thông số kỹ thuật như sau:
- Độ dày phổ biến: 25mm – 100mm
- Kích thước tiêu chuẩn: 600mm x 1200mm hoặc 1000mm x 2000mm
- Hệ số dẫn nhiệt: 0.035 – 0.040 W/mK
- Nhiệt độ chịu đựng: 850°C – 1.000°C
- Độ hút nước: <1% thể tích
- Khả năng chống cháy: Đạt tiêu chuẩn A1 (không cháy)
- Ứng dụng: Lót dưới mái tôn, làm vách ngăn cách nhiệt – cách âm nhà xưởng, kho lạnh; cách âm cho phòng karaoke, rạp hát, phòng thu âm; bảo ôn lò hơi, hệ thống đường ống nhiệt, nhà máy nhiệt điện.
Ưu điểm của tấm cách nhiệt Rockwool:
- Cách nhiệt cực tốt: Hệ số dẫn nhiệt chỉ 0.035 – 0.040 W/mK, giúp chống nóng hiệu quả.
- Chống cháy tuyệt đối: Rockwool chịu được nhiệt lên đến 850 – 1.000°C, không cháy lan.
- Cách âm vượt trội: Hấp thụ âm thanh, giảm tiếng ồn từ mái tôn, phòng máy, nhà xưởng.
- Chống thấm nước tốt: Ít hút ẩm, không bị mục hay phân hủy theo thời gian.
- An toàn với môi trường: Không chứa chất độc hại, thân thiện với sức khỏe.
- Độ bền cao: Không bị ăn mòn, mục nát hay biến dạng sau thời gian dài sử dụng.
Rockwool là lựa chọn tối ưu nếu bạn cần cách nhiệt, cách âm tốt và đặc biệt là chống cháy an toàn. Tuy nhiên, tấm cách nhiệt mái tôn Rockwool có giá thành cao hơn XPS và EPS. Vật liệu này dễ bị bụi sợi khoáng gây kích ứng da và hô hấp nếu không bảo hộ khi thi công. Đặc biệt, cần thi công đúng kỹ thuật để tránh rơi vãi sợi bông.
7. Tấm cách nhiệt Glasswool (bông thủy tinh)
Tấm cách nhiệt Glasswool (bông thủy tinh) được làm từ sợi thủy tinh tổng hợp, sản xuất bằng cách nung chảy cát Silica và các thành phần khác ở nhiệt độ cao (~1.300°C) rồi kéo thành sợi nhỏ. Kết cấu sợi đan xen giúp cách nhiệt, cách âm và chống cháy rất tốt.

Thông số kỹ thuật của tấm cách nhiệt Glasswool:
- Độ dày: 25mm – 100mm
- Kích thước tiêu chuẩn: 1.2m x 10m hoặc 1.2m x 20m (cuộn)
- Hệ số dẫn nhiệt: 0.032 – 0.040 W/mK
- Giới hạn nhiệt độ: 300°C – 500°C
- Độ hút nước: <1% thể tích
- Khả năng chống cháy: Đạt tiêu chuẩn A1 (không cháy)
- Ứng dụng: Lót dưới mái tôn, cách nhiệt mái nhà dân dụng, nhà xưởng, xưởng sản xuất.
Ưu điểm vượt trội của tấm cách nhiệt mái tôn Glasswool:
- Cách nhiệt tốt: Hệ số dẫn nhiệt 0.032 – 0.040 W/mK, giúp giảm nhiệt mái tôn đáng kể.
- Cách âm vượt trội: Hấp thụ âm thanh hiệu quả, giảm tiếng ồn mưa rơi, máy móc công nghiệp.
- Chống cháy tốt: Glasswool có khả năng chịu nhiệt lên đến 300 – 500°C, không bắt lửa.
- Trọng lượng nhẹ: Dễ thi công, lắp đặt nhanh chóng.
- Chống thấm nước: Hệ số hút nước thấp (<1%), không bị mục theo thời gian.
- Thân thiện với môi trường: Không chứa chất độc hại, không gây ảnh hưởng đến sức khỏe.
Glasswool là một vật liệu cách nhiệt mái tôn hiệu quả, giá thành hợp lý, đặc biệt phù hợp với các công trình dân dụng và nhà xưởng. Tuy nhiên, nhược điểm của vật liệu này là dễ hút ẩm nếu không có lớp phủ bạc (có thể gây mốc); sợi thủy tinh có thể gây kích ứng da và đường hô hấp, cần đeo bảo hộ khi thi công.
Đặc biệt, tấm cách nhiệt Glasswool Cần lắp đặt đúng cách để tránh bụi sợi bay vào không khí, ảnh hưởng sức khỏe người sử dụng.
8. Tấm cách nhiệt mút xốp PE-OPP Foam
Tấm cách nhiệt OPP (màng nhôm OPP) được cấu tạo từ lớp nhôm phản xạ nhiệt (màng nhôm phủ OPP – Oriented Polypropylene) có độ bền cao, chống bức xạ nhiệt tốt. Đồng thời còn có lớp keo và màng PE hoặc giấy kraft, giúp tăng độ bền, chống ẩm, chống rách.

Thông số kỹ thuật của tấm OPP:
- Độ dày phổ biến: 2mm – 10mm
- Kích thước tiêu chuẩn: 1m x 50m (cuộn)
- Hệ số phản xạ nhiệt: 95% – 97%
- Độ bền kéo: 60 – 120 N/25mm
- Khả năng chống cháy: Không cháy lan.
- Ứng dụng: Dán trực tiếp dưới mái tôn, lót dưới sàn – tường nhà, phối hợp với xốp cách nhiệt EPS, XPS. Thường được ứng dụng trong kho lạnh, nhà xưởng, phòng sạch.
Ưu điểm nổi bật của tấm cách nhiệt mái tôn OPP:
- Phản xạ nhiệt tốt: Lớp nhôm giúp phản xạ 97% bức xạ nhiệt từ mái tôn.
- Giá thành rẻ: Đây là loại vật liệu cách nhiệt có chi phí thấp nhất trong các dòng tấm cách nhiệt mái tôn.
- Chống ẩm, chống thấm tốt: Bảo vệ mái tôn khỏi hơi nước, ngăn hiện tượng nhỏ giọt nước do ngưng tụ.
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công: Có thể dán trực tiếp lên mái tôn hoặc lắp đặt cùng tấm xốp cách nhiệt.
- Thân thiện môi trường: Không chứa chất độc hại, không gây kích ứng da.
Tuy nhiên, tấm cách nhiệt OPP cũng có một số hạn chế nhất định. Vật liệu này không có khả năng cách âm như Rockwool hay Glasswool. Chỉ hiệu quả khi kết hợp với vật liệu khác, không tự cách nhiệt tốt như XPS, EPS. Dễ bị rách nếu không có lớp bảo vệ như giấy kraft hoặc nhựa PE.
Tấm OPP phù hợp nếu bạn muốn một giải pháp chống nóng mái tôn giá rẻ, thi công nhanh. Nếu cần cách nhiệt tốt hơn, nên kết hợp với xốp EPS/XPS hoặc bông thủy tinh.
9. Tấm cách nhiệt mái tôn Aerogel
Tấm cách nhiệt Aerogel được làm từ silica Aerogel, một loại vật liệu xốp siêu nhẹ với 90-99% là không khí trong cấu trúc nano. Đây là vật liệu cách nhiệt tốt nhất hiện nay, có khả năng cách nhiệt cao gấp 2-5 lần so với các vật liệu truyền thống.

Thông số kỹ thuật của tấm cách nhiệt Aerogel:
- Độ dày phổ biến: 3mm – 10mm
- Kích thước tiêu chuẩn: 1.5m x 10m (cuộn) hoặc 1m x 2m (tấm)
- Hệ số dẫn nhiệt: 0.015 – 0.020 W/mK
- Giới hạn nhiệt độ: 600°C – 1.200°C
- Độ hút nước: <1% thể tích
- Khả năng chống cháy: Đạt tiêu chuẩn A1 (không cháy).
- Ứng dụng: Cách nhiệt mái tôn, tường, sàn nhà; bọc cách nhiệt hệ thống ống dẫn nhiệt, lò hơi, đường ống dầu khí; ứng dụng trong ngành hàng không vũ trụ, quân sự, y tế; dùng trong kho lạnh, phòng sạch, phòng thí nghiệm.
Ưu điểm nổi bật của tấm cách nhiệt Aerogel:
- Cách nhiệt siêu việt: Hệ số dẫn nhiệt chỉ 0.015 – 0.020 W/mK, thấp nhất trong các vật liệu cách nhiệt.
- Chống cháy tuyệt đối: Đạt tiêu chuẩn A1 (không cháy), chịu nhiệt lên đến 1.200°C.
- Siêu nhẹ, mỏng: Trọng lượng nhẹ hơn Rockwool, XPS nhưng hiệu quả cách nhiệt cao hơn.
- Chống nước, chống ẩm: Không thấm nước, không bị mục, chống nấm mốc.
- Độ bền cao: Không bị nén, không bị biến dạng theo thời gian.
- Thân thiện môi trường: Không chứa sợi thủy tinh hay hóa chất độc hại.
Tấm cách nhiệt Aerogel cũng có một số nhược điểm như giá thành đắt hơn nhiều so với EPS, XPS, Rockwool. Độ khó thi công cao hơn so với các vật liệu truyền thống và dễ vỡ nếu không có lớp bảo vệ phù hợp.
Aerogel phù hợp với công trình yêu cầu cách nhiệt cao cấp, nơi có nhiệt độ khắc nghiệt hoặc cần tối ưu không gian. Nếu bạn muốn giải pháp chống nóng hiệu quả nhất, Aerogel là lựa chọn hàng đầu.
Bảng so sánh 9 loại tấm cách nhiệt mái tôn
Để giúp bạn dễ dàng chọn được loại tấm cách nhiệt mái tôn phù hợp, chúng tôi đã tiến hành so sánh đối chiếu các thông số kỹ thuật. Sau đây là bảng so sánh giúp bạn dễ dàng tham khảo:
Tiêu chí | Aerogel | PU Foam | XPS Foam | Rockwool | Glasswool | EPS Foam | PE-OPP Foam | Túi khí ProCool Eco | Cát Tường |
Hệ số dẫn nhiệt (W/mK) | 0.015 – 0.020 | 0.018 – 0.025 | 0.028 – 0.035 | 0.035 – 0.040 | 0.035 – 0.045 | 0.035 – 0.040 | ≈ 0.040 | ≈ 0.040 – 0.045 | ≈ 0.045 – 0.050 |
Khả năng cách nhiệt | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐ | ⭐ |
Khả năng chống cháy | Không cháy (A1) | Khó cháy (B1-B2) | Khó cháy (B1) | Không cháy (A1) | Không cháy (A1) | Dễ cháy (B3) | Dễ cháy (B3) | Dễ cháy (B3) | Dễ cháy (B3) |
Chống nước, ẩm mốc | Tuyệt đối | Tốt | Tuyệt đối | Kém (hút nước) | Kém (hút nước) | Trung bình | Trung bình | Trung bình | Trung bình |
Khả năng cách âm | Hoàn hảo | Tốt | Trung bình | Hoàn hảo | Tốt | Trung bình | Trung bình | Trung bình | Trung bình |
Độ bền | 20+ năm | 15-20 năm | 10-15 năm | 10-15 năm | 10-15 năm | 7-10 năm | 5-7 năm | 5-7 năm | 20 – 30 năm |
Giá thành | Rất cao | Cao | Trung bình | Trung bình | Trung bình | Rẻ | Rẻ | Rẻ | Rẻ |
Thi công | Khó (cần chuyên gia) | Trung bình | Dễ | Trung bình | Trung bình | Dễ | Dễ | Dễ | Dễ |
Ứng dụng phổ biến | Công trình cao cấp, dầu khí, hàng không, kho lạnh | Nhà máy, kho lạnh, mái tôn phun PU | Nhà xưởng, kho lạnh, nhà dân | Nhà xưởng, lò hơi, cách âm | Nhà xưởng, phòng máy, kho lạnh | Nhà dân, văn phòng nhỏ | Nhà dân, mái tôn giá rẻ | Nhà dân, văn phòng, mái tôn phổ thông | Nhà dân, văn phòng, mái tôn phổ thông |
Nhận xét và gợi ý chọn loại phù hợp:
- Cách nhiệt tốt nhất: Aerogel, PU Foam, XPS Foam (phù hợp kho lạnh, công trình cao cấp).
- Chống cháy tốt nhất: Aerogel, Rockwool, Glasswool (dành cho nhà xưởng, công trình an toàn cháy nổ).
- Giá rẻ – hiệu quả trung bình: EPS, PE-OPP Foam, Cát Tường, Túi khí ProCool Eco (phù hợp nhà dân, mái tôn giá rẻ).
- Thi công nhanh, dễ lắp đặt: EPS Foam, PE-OPP Foam, Túi khí ProCool Eco, Cát Tường.
Việc lựa chọn tấm cách nhiệt mái tôn phù hợp không chỉ giúp giảm nhiệt độ hiệu quả, mà còn tăng tuổi thọ công trình, tiết kiệm điện năng và giảm tiếng ồn. Tùy theo nhu cầu sử dụng và ngân sách mà bạn đưa ra lựa chọn phù hợp cho công trình của mình.
Có thể bạn quan tâm:
- 7 vật liệu cách nhiệt cho mái tôn hiệu quả nhất hiện nay
- 13 cách chống nóng mái tôn đơn giản, hiệu quả, nhà mát mẻ
- Hướng dẫn cách dán tấm cách nhiệt mái tôn đúng kỹ thuật
- Mái tôn kêu ban đêm: Nguyên nhân và cách xử lý
Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!